viaggiatore
/vi.ad.d͡ʒaˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il viaggiatore · số nhiều: i viaggiatori
viaggiatore nghĩa là người đi du lịch.
Nghĩa của viaggiatore
Danh từ · giống đực
- Người đi du lịch.
Dạng từ của viaggiatore
| Giống cái | viaggiatrice |
Cụm từ, thành ngữ với viaggiatore
- piccione viaggiatore — Bồ câu đưa thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traveller/traveler, voyager; passenger
Câu hỏi thường gặp
viaggiatore nghĩa là gì?
viaggiatore (danh từ) nghĩa là người đi du lịch.
viaggiatore là giống đực hay giống cái?
viaggiatore là danh từ giống đực: il viaggiatore, số nhiều i viaggiatori.