vicinanza
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.t͡ʃiˈnan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của vicinanza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proximity, closeness, nearness; vicinity, surroundings
Dạng từ của vicinanza
| Số nhiều (danh từ) | vicinanze |
Họ từ của vicinanza
Câu ví dụ với vicinanza
- Tom vive nelle vicinanze. Tom sống ở gần đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6172913
- Tom abita nelle vicinanze. Tom sống ở gần đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6172914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.