vicolo
đi với mạo từ: il vicolo · số nhiều: i vicoli
vicolo nghĩa là hẻm.
Nghĩa của vicolo
Danh từ · giống đực
- Hẻm.
Cụm từ, thành ngữ với vicolo
- vicolo cieco — Ngõ cụt, đường cụt.
Câu ví dụ với vicolo
- È un vicolo cieco. đó là kết thúc cụt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3511860
- Il navigatore mi ha condotto in un vicolo cieco dietro la chiesa. GPS dẫn tôi đến đường cụt đằng sau nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841832
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alley, alleyway
Câu hỏi thường gặp
vicolo nghĩa là gì?
vicolo (danh từ) nghĩa là hẻm.
vicolo là giống đực hay giống cái?
vicolo là danh từ giống đực: il vicolo, số nhiều i vicoli.