TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ô tô tiếng Ý là gì?

"ô tô" trong tiếng Ý là macchina (danh từ), automobile (danh từ), autovettura (danh từ).

la macchina Danh từ · giống cái

/ˈmak.ki.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.

  • Lui ha deciso di vendere la macchina. Anh ấy đã quyết định sẽ bán chiếc ô tô đó.
  • Compreremo una macchina nuova la settimana prossima. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.

Xem đầy đủ từ "macchina": giống, số nhiều, cách chia →

l'automobile Danh từ · giống cái

/aw.toˈmɔ.bi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe.

  • Sono riuscita a riparare la mia automobile da sola. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình.
  • Sono riuscito a riparare la mia automobile da solo. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình.

Xem đầy đủ từ "automobile": giống, số nhiều, cách chia →

l'autovettura Danh từ · giống cái

/aw.to.vetˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe, xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "autovettura": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ô tô tiếng Ý là gì?

"ô tô" trong tiếng Ý là la macchina (danh từ), l'automobile (danh từ), l'autovettura (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.