TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

autovettura

danh từ giống cái
/aw.to.vetˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'autovettura · số nhiều: le autovetture

autovettura nghĩa là xe hơi, ô tô.

Nghĩa của autovettura

Danh từ · giống cái

  1. Xe hơi, ô tô, xe, xe ô tô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autovettura

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a motorcar, a car, an automobile

Câu hỏi thường gặp

autovettura nghĩa là gì?

autovettura (danh từ) nghĩa là xe hơi, ô tô.

autovettura là giống đực hay giống cái?

autovettura là danh từ giống cái: l'autovettura, số nhiều le autovetture.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.