vettura
danh từ giống cái
/vetˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la vettura · số nhiều: le vetture
vettura nghĩa là toa.
Nghĩa của vettura
Danh từ · giống cái
- Toa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vettura
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ car; carriage (in a train); coach
Câu hỏi thường gặp
vettura nghĩa là gì?
vettura (danh từ) nghĩa là toa.
vettura là giống đực hay giống cái?
vettura là danh từ giống cái: la vettura, số nhiều le vetture.