TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vettura

danh từ giống cái
/vetˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la vettura · số nhiều: le vetture

vettura nghĩa là toa.

Nghĩa của vettura

Danh từ · giống cái

  1. Toa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vettura

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car; carriage (in a train); coach

Câu hỏi thường gặp

vettura nghĩa là gì?

vettura (danh từ) nghĩa là toa.

vettura là giống đực hay giống cái?

vettura là danh từ giống cái: la vettura, số nhiều le vetture.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.