TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đào tiếng Ý là gì?

"đào" trong tiếng Ý là pesca (danh từ), scavare (động từ), persico (danh từ).

la pesca Danh từ · giống cái

/ˈpɛs.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào.

Xem đầy đủ từ "pesca": giống, số nhiều, cách chia →

scavare Động từ

/skaˈva.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào, bới.

  • Scava più velocemente. Đào nhanh lên.
  • Scavò un buco. Anh ấy đã đào một cái hố.

Xem đầy đủ từ "scavare": giống, số nhiều, cách chia →

il persico Danh từ · giống đực

/ˈpɛr.si.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào.

Xem đầy đủ từ "persico": giống, số nhiều, cách chia →

il pesco Danh từ · giống đực

/ˈpɛs.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào.

Xem đầy đủ từ "pesco": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đào tiếng Ý là gì?

"đào" trong tiếng Ý là la pesca (danh từ), scavare (động từ), il persico (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.