TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đá tiếng Ý là gì?

"đá" trong tiếng Ý là pietra (danh từ), ghiaccio (danh từ), roccia (danh từ).

la pietra Danh từ · giống cái

/ˈpjɛ.tra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá.

  • Quelli che abitano in case di vetro non dovrebbero lanciare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
  • Quelli che vivono in case di vetro non dovrebbero lanciare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá

Xem đầy đủ từ "pietra": giống, số nhiều, cách chia →

il ghiaccio Danh từ · giống đực

/ˈɡjat.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, đá.

  • Il ghiaccio è acqua all ostato solido. Đá là nước ở dạng cứng.

Xem đầy đủ từ "ghiaccio": giống, số nhiều, cách chia →

la roccia Danh từ · giống cái

/ˈrɔt.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá.

Xem đầy đủ từ "roccia": giống, số nhiều, cách chia →

calciare Động từ

/kalˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá.

  • La calci. Đá nó đi.
  • Lo calci. Đá nó đi.

Xem đầy đủ từ "calciare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đá tiếng Ý là gì?

"đá" trong tiếng Ý là la pietra (danh từ), il ghiaccio (danh từ), la roccia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.