TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đói tiếng Ý là gì?

"đói" trong tiếng Ý là fame (danh từ), affamato (tính từ).

la fame Danh từ · giống cái

/ˈfa.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói.

  • Piuttosto che rubare, morirei di fame. Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.
  • La fame è il miglior condimento. Khi đói thì ăn gì cũng ngon.

Xem đầy đủ từ "fame": giống, số nhiều, cách chia →

affamato Tính từ

/af.faˈma.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói.

  • Nessuno è affamato. Không ai đói cả.
  • Lei è affamato? Bạn có đói không?

Xem đầy đủ từ "affamato": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đói tiếng Ý là gì?

"đói" trong tiếng Ý là la fame (danh từ), affamato (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.