Đói tiếng Ý là gì?
"đói" trong tiếng Ý là fame (danh từ), affamato (tính từ).
la fame Danh từ · giống cái
/ˈfa.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đói.
- Piuttosto che rubare, morirei di fame. Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.
- La fame è il miglior condimento. Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
affamato Tính từ
/af.faˈma.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đói.
- Nessuno è affamato. Không ai đói cả.
- Lei è affamato? Bạn có đói không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đói tiếng Ý là gì?
"đói" trong tiếng Ý là la fame (danh từ), affamato (tính từ).