TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đơn giản tiếng Ý là gì?

"đơn giản" trong tiếng Ý là semplice (tính từ), mero (tính từ).

semplice Tính từ

/ˈsem.pli.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.

  • La seconda lezione è molto semplice. Bài thứ hai thì rất đơn giản.

Xem đầy đủ từ "semplice": giống, số nhiều, cách chia →

mero Tính từ

/ˈmɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.

Xem đầy đủ từ "mero": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn giản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn giản tiếng Ý là gì?

"đơn giản" trong tiếng Ý là semplice (tính từ), mero (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.