Đơn giản tiếng Ý là gì?
"đơn giản" trong tiếng Ý là semplice (tính từ), mero (tính từ).
semplice Tính từ
/ˈsem.pli.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
- La seconda lezione è molto semplice. Bài thứ hai thì rất đơn giản.
mero Tính từ
/ˈmɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn giản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn giản tiếng Ý là gì?
"đơn giản" trong tiếng Ý là semplice (tính từ), mero (tính từ).