TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đất nước tiếng Ý là gì?

"đất nước" trong tiếng Ý là paese (danh từ), nazione (danh từ), patria (danh từ).

il paese Danh từ · giống đực

/paˈe.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất nước.

  • Ho lasciato il mio paese cinque anni fa. Tôi rời đất nước mình năm năm trước.
  • Il paese si stava preparando per la guerra. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh.

Xem đầy đủ từ "paese": giống, số nhiều, cách chia →

la nazione Danh từ · giống cái

/natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất nước.

Xem đầy đủ từ "nazione": giống, số nhiều, cách chia →

la patria Danh từ · giống cái

/ˈpa.trja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc gia, đất nước.

Xem đầy đủ từ "patria": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất nước tiếng Ý là gì?

"đất nước" trong tiếng Ý là il paese (danh từ), la nazione (danh từ), la patria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.