TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đặc biệt tiếng Ý là gì?

"đặc biệt" trong tiếng Ý là speciale (tính từ), particolare (tính từ).

speciale Tính từ

/speˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt.

  • La musica ha il potere di riportarmi indietro ai momenti speciali della mia vita. Âm nhạc có sức mạnh đưa tôi quay về những khoảnh khắc đặc biệt trong đời tôi.
  • Tom ha delle abilità speciali. Tom có năng lực đặc biệt.

Xem đầy đủ từ "speciale": giống, số nhiều, cách chia →

particolare Tính từ

/par.ti.koˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt, riêng (in particolare — đặc biệt là)

Xem đầy đủ từ "particolare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặc biệt tiếng Ý là gì?

"đặc biệt" trong tiếng Ý là speciale (tính từ), particolare (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.