Đối thủ tiếng Ý là gì?
"đối thủ" trong tiếng Ý là avversario (danh từ), rivale (danh từ), competitore (danh từ).
l'avversario Danh từ · giống đực
/av.verˈsa.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.
- È una degna avversaria. Bạn là đối thủ xứng tầm.
- Sei una degna avversaria. Bạn là đối thủ xứng tầm.
il/la rivale Danh từ · cả hai giống
/riˈva.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.
il competitore Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối thủ.
l'antagonista Danh từ · cả hai giống
/an.ta.ɡoˈnis.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.
Câu hỏi thường gặp
Đối thủ tiếng Ý là gì?
"đối thủ" trong tiếng Ý là l'avversario (danh từ), il/la rivale (danh từ), il competitore (danh từ).