TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đối thủ tiếng Ý là gì?

"đối thủ" trong tiếng Ý là avversario (danh từ), rivale (danh từ), competitore (danh từ).

l'avversario Danh từ · giống đực

/av.verˈsa.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.

  • È una degna avversaria. Bạn là đối thủ xứng tầm.
  • Sei una degna avversaria. Bạn là đối thủ xứng tầm.

Xem đầy đủ từ "avversario": giống, số nhiều, cách chia →

il/la rivale Danh từ · cả hai giống

/riˈva.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.

Xem đầy đủ từ "rivale": giống, số nhiều, cách chia →

il competitore Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ.

Xem đầy đủ từ "competitore": giống, số nhiều, cách chia →

l'antagonista Danh từ · cả hai giống

/an.ta.ɡoˈnis.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.

Xem đầy đủ từ "antagonista": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đối thủ tiếng Ý là gì?

"đối thủ" trong tiếng Ý là l'avversario (danh từ), il/la rivale (danh từ), il competitore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.