TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đốt tiếng Ý là gì?

"đốt" trong tiếng Ý là bruciare (động từ), incendiare (động từ), pungere (động từ).

bruciare Động từ

/bruˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt.

  • La bruci. Đốt nó đi.
  • Lo bruci. Đốt nó đi.

Xem đầy đủ từ "bruciare": giống, số nhiều, cách chia →

incendiare Động từ

/in.t͡ʃenˈdja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt.

Xem đầy đủ từ "incendiare": giống, số nhiều, cách chia →

pungere Động từ

/ˈpun.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt, chích.

Xem đầy đủ từ "pungere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đốt tiếng Ý là gì?

"đốt" trong tiếng Ý là bruciare (động từ), incendiare (động từ), pungere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.