TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đồ tiếng Ý là gì?

"đồ" trong tiếng Ý là roba (danh từ), abbigliamento (danh từ), do (danh từ).

la roba Danh từ · giống cái

/ˈrɔ.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ.

  • Ho comprato un po' di roba al supermercato. Tôi đã mua một ít đồ trong siêu thị.
  • Comprai un po' di roba al supermercato. Tôi đã mua một ít đồ trong siêu thị.

Xem đầy đủ từ "roba": giống, số nhiều, cách chia →

l'abbigliamento Danh từ · giống đực

/ab.biʎ.ʎaˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo, đồ.

Xem đầy đủ từ "abbigliamento": giống, số nhiều, cách chia →

il do Danh từ · giống đực

/ˈdɔ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ.

Xem đầy đủ từ "do": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ tiếng Ý là gì?

"đồ" trong tiếng Ý là la roba (danh từ), l'abbigliamento (danh từ), il do (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.