TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đồ lót tiếng Ý là gì?

"đồ lót" trong tiếng Ý là intimo (danh từ), biancheria (danh từ).

l'intimo Danh từ · giống đực

/ˈin.ti.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp, quần xi-líp.

Xem đầy đủ từ "intimo": giống, số nhiều, cách chia →

la biancheria Danh từ · giống cái

/bjan.keˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ lót.

Xem đầy đủ từ "biancheria": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ lót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ lót tiếng Ý là gì?

"đồ lót" trong tiếng Ý là l'intimo (danh từ), la biancheria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.