TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đồng phạm tiếng Ý là gì?

"đồng phạm" trong tiếng Ý là complice (danh từ), basista (danh từ), correa (danh từ).

il/la complice Danh từ · cả hai giống

/ˈkɔm.pli.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Xem đầy đủ từ "complice": giống, số nhiều, cách chia →

il/la basista Danh từ · cả hai giống

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Xem đầy đủ từ "basista": giống, số nhiều, cách chia →

la correa Danh từ · giống cái

/korˈre.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Xem đầy đủ từ "correa": giống, số nhiều, cách chia →

il correo Danh từ · giống đực

/korˈrɛ.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Xem đầy đủ từ "correo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng phạm tiếng Ý là gì?

"đồng phạm" trong tiếng Ý là il/la complice (danh từ), il/la basista (danh từ), la correa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.