TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Động cơ tiếng Ý là gì?

"động cơ" trong tiếng Ý là motivo (danh từ), motore (danh từ), movente (danh từ).

il motivo Danh từ · giống đực

/moˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

Xem đầy đủ từ "motivo": giống, số nhiều, cách chia →

il motore Danh từ · giống đực

/moˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

  • Questo motore ha superato tutte le valutazioni delle prestazioni. Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng.

Xem đầy đủ từ "motore": giống, số nhiều, cách chia →

il movente Danh từ · giống đực

/moˈvɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

  • Il movente per l'omicidio non è ancora noto. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

Xem đầy đủ từ "movente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động cơ tiếng Ý là gì?

"động cơ" trong tiếng Ý là il motivo (danh từ), il motore (danh từ), il movente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.