Đột ngột tiếng Ý là gì?
"đột ngột" trong tiếng Ý là improvvisamente (phó từ), all'improvviso (phó từ).
improvvisamente Phó từ
/im.prov.vi.zaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.
Xem đầy đủ từ "improvvisamente": giống, số nhiều, cách chia →
all'improvviso Phó từ
/al.l‿im.provˈvi.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.
- Non frenate all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
- Non freni all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
Xem đầy đủ từ "all'improvviso": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột ngột tiếng Ý là gì?
"đột ngột" trong tiếng Ý là improvvisamente (phó từ), all'improvviso (phó từ).