TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đột ngột tiếng Ý là gì?

"đột ngột" trong tiếng Ý là improvvisamente (phó từ), all'improvviso (phó từ).

improvvisamente Phó từ

/im.prov.vi.zaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.

Xem đầy đủ từ "improvvisamente": giống, số nhiều, cách chia →

all'improvviso Phó từ

/al.l‿im.provˈvi.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.

  • Non frenate all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
  • Non freni all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.

Xem đầy đủ từ "all'improvviso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đột ngột tiếng Ý là gì?

"đột ngột" trong tiếng Ý là improvvisamente (phó từ), all'improvviso (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.