improvviso
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/im.provˈvi.zo/ giọng máy của trình duyệt
improvviso nghĩa là bất ngờ, thình lình, đột ngột.
Nghĩa của improvviso
Tính từ
- Bất ngờ.
- Thình lình, đột ngột.
Dạng từ của improvviso
| Giống cái số ít | improvvisa |
| Giống đực số nhiều | improvvisi |
| Giống cái số nhiều | improvvise |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improvviso
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unexpected, sudden, unforeseen, untimely
- Phó từ suddenly, all of a sudden, unexpectedly
Câu hỏi thường gặp
improvviso nghĩa là gì?
improvviso (tính từ) nghĩa là bất ngờ, thình lình, đột ngột.