TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đứa trẻ tiếng Ý là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Ý là figlio (danh từ), bambino (danh từ), figlia (danh từ).

il figlio Danh từ · giống đực

/ˈfiʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, con.

Xem đầy đủ từ "figlio": giống, số nhiều, cách chia →

il bambino Danh từ · giống đực

/bamˈbi.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ.

  • Smettila di comportarti come un bambino. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.
  • La smetta di comportarsi come un bambino. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.

Xem đầy đủ từ "bambino": giống, số nhiều, cách chia →

la figlia Danh từ · giống cái

/ˈfiʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, con.

Xem đầy đủ từ "figlia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứa trẻ tiếng Ý là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Ý là il figlio (danh từ), il bambino (danh từ), la figlia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.