TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Điểm tiếng Ý là gì?

"điểm" trong tiếng Ý là punto (danh từ), voto (danh từ), punteggio (danh từ).

il punto Danh từ · giống đực

/ˈpun.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm.

Xem đầy đủ từ "punto": giống, số nhiều, cách chia →

il voto Danh từ · giống đực

/ˈvo.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm.

  • Non ho mai avuto buoni voti in matematica. Điểm toán của tôi không bao giờ cao.

Xem đầy đủ từ "voto": giống, số nhiều, cách chia →

il punteggio Danh từ · giống đực

/punˈted.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm.

Xem đầy đủ từ "punteggio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điểm tiếng Ý là gì?

"điểm" trong tiếng Ý là il punto (danh từ), il voto (danh từ), il punteggio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.