Ấn tiếng Ý là gì?
"ấn" trong tiếng Ý là premere (động từ), timbro (danh từ).
premere Động từ
/ˈprɛ.me.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấn, ép, nhấn.
- Non prema quel pulsante. Đừng ấn cái nút đấy.
- Non premete quel pulsante. Đừng ấn cái nút đấy.
il timbro Danh từ · giống đực
/ˈtim.bro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con dấu, ấn, triện, ấn chương.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấn tiếng Ý là gì?
"ấn" trong tiếng Ý là premere (động từ), il timbro (danh từ).