TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ở lại tiếng Ý là gì?

"ở lại" trong tiếng Ý là stare (động từ), rimanere (động từ), restare (động từ).

stare Động từ

/ˈsta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, ở lại.

Xem đầy đủ từ "stare": giống, số nhiều, cách chia →

rimanere Động từ

/ri.maˈne.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại.

  • Voglio rimanere. Tớ muốn ở lại.
  • Io voglio rimanere. Tớ muốn ở lại.

Xem đầy đủ từ "rimanere": giống, số nhiều, cách chia →

restare Động từ

/resˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại.

  • Tom non può restare. Tom không thể ở lại.
  • Mi dispiace, non posso restare a lungo. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu

Xem đầy đủ từ "restare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở lại tiếng Ý là gì?

"ở lại" trong tiếng Ý là stare (động từ), rimanere (động từ), restare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.