TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ai tiếng Ý là gì?

"ai" trong tiếng Ý là chi (đại từ), chiunque (đại từ).

chi Đại từ

/ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai.

  • Chi compra questo genere di opere d'arte? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
  • Con chi parlo? Tôi đang nói chuyện với ai đây?

Xem đầy đủ từ "chi": giống, số nhiều, cách chia →

chiunque Đại từ

/kiˈun.kwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, người ta.

  • Chiedilo a chiunque. Hỏi ai đó đi.
  • Chiunque può provare. Bất cứ ai cũng có thể thử.

Xem đầy đủ từ "chiunque": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ai tiếng Ý là gì?

"ai" trong tiếng Ý là chi (đại từ), chiunque (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.