TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bài hát tiếng Ý là gì?

"bài hát" trong tiếng Ý là canzone (danh từ).

la canzone Danh từ · giống cái

/kanˈt͡so.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.

  • Cantai una bella canzone. Tôi đã hát một bài hát rất hay.
  • Puoi tradurmi questa canzone? Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không?

Xem đầy đủ từ "canzone": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài hát tiếng Ý là gì?

"bài hát" trong tiếng Ý là la canzone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.