TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Báo tiếng Ý là gì?

"báo" trong tiếng Ý là giornale (danh từ), quotidiano (danh từ), leopardo (danh từ).

il giornale Danh từ · giống đực

/d͡ʒorˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tờ báo, báo, báo chí.

  • Io sto leggendo il giornale. Tôi đang đọc báo.
  • Tom ha comprato un giornale. Tom đã mua một tờ báo.

Xem đầy đủ từ "giornale": giống, số nhiều, cách chia →

il quotidiano Danh từ · giống đực

/kwo.tiˈdja.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tờ báo, báo, báo chí.

Xem đầy đủ từ "quotidiano": giống, số nhiều, cách chia →

il leopardo Danh từ · giống đực

/le.oˈpar.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.

Xem đầy đủ từ "leopardo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Báo tiếng Ý là gì?

"báo" trong tiếng Ý là il giornale (danh từ), il quotidiano (danh từ), il leopardo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.