TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bên tiếng Ý là gì?

"bên" trong tiếng Ý là lato (danh từ), accanto (giới từ).

il lato Danh từ · giống đực

/ˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên.

Xem đầy đủ từ "lato": giống, số nhiều, cách chia →

accanto Giới từ

/akˈkan.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên.

  • La mia casa è accanto alla sua casa. Nhà tôi ở kế bên nhà anh ấy.
  • Tom è in piedi proprio accanto a Mary. Tom đang đứng ngay bên cạnh Mary.

Xem đầy đủ từ "accanto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên tiếng Ý là gì?

"bên" trong tiếng Ý là il lato (danh từ), accanto (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.