Bình tiếng Ý là gì?
"bình" trong tiếng Ý là vaso (danh từ).
il vaso Danh từ · giống đực
/ˈva.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọ hoa, bình, lọ.
- Il vaso che ha rotto è di mia zia. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi.
- Questo vaso rotto non può essere riparato. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bình tiếng Ý là gì?
"bình" trong tiếng Ý là il vaso (danh từ).