TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bình tiếng Ý là gì?

"bình" trong tiếng Ý là vaso (danh từ).

il vaso Danh từ · giống đực

/ˈva.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lọ hoa, bình, lọ.

  • Il vaso che ha rotto è di mia zia. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi.
  • Questo vaso rotto non può essere riparato. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

Xem đầy đủ từ "vaso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình tiếng Ý là gì?

"bình" trong tiếng Ý là il vaso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.