TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bí ẩn tiếng Ý là gì?

"bí ẩn" trong tiếng Ý là mistero (danh từ), arcano (danh từ).

il mistero Danh từ · giống đực

/misˈtɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí ẩn, huyền bí.

  • Tom risolse il mistero. Tom đã tìm ra bí ẩn.
  • Tom ha risolto il mistero. Tom đã tìm ra bí ẩn.

Xem đầy đủ từ "mistero": giống, số nhiều, cách chia →

l'arcano Danh từ · giống đực

/arˈka.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí ẩn, huyền bí.

Xem đầy đủ từ "arcano": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bí ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bí ẩn tiếng Ý là gì?

"bí ẩn" trong tiếng Ý là il mistero (danh từ), l'arcano (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.