TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bù nhìn tiếng Ý là gì?

"bù nhìn" trong tiếng Ý là fantoccio (danh từ), marionetta (danh từ), spauracchio (danh từ).

il fantoccio Danh từ · giống đực

/fanˈtɔt.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bù nhìn.

Xem đầy đủ từ "fantoccio": giống, số nhiều, cách chia →

la marionetta Danh từ · giống cái

/ma.rjoˈnet.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bù nhìn.

Xem đầy đủ từ "marionetta": giống, số nhiều, cách chia →

lo spauracchio Danh từ · giống đực

/spa.uˈrak.kjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẹo chim, bồ nhìn, bù nhìn, mặt mả.

Xem đầy đủ từ "spauracchio": giống, số nhiều, cách chia →

lo spaventapasseri Danh từ · giống đực

/spaˌvɛn.taˈpas.se.ri/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẹo chim, bồ nhìn, bù nhìn, mặt mả.

Xem đầy đủ từ "spaventapasseri": giống, số nhiều, cách chia →

la pedina Danh từ · giống cái

/peˈdi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rối, bù nhìn.

Xem đầy đủ từ "pedina": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bù nhìn tiếng Ý là gì?

"bù nhìn" trong tiếng Ý là il fantoccio (danh từ), la marionetta (danh từ), lo spauracchio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.