TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bảo hiểm tiếng Ý là gì?

"bảo hiểm" trong tiếng Ý là assicurazione (danh từ).

l'assicurazione Danh từ · giống cái

/as.si.ku.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo hiểm, bảo hiểm.

Xem đầy đủ từ "assicurazione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm tiếng Ý là gì?

"bảo hiểm" trong tiếng Ý là l'assicurazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.