TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bầu cử tiếng Ý là gì?

"bầu cử" trong tiếng Ý là voto (danh từ), elezione (danh từ), eleggere (động từ).

il voto Danh từ · giống đực

/ˈvo.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.

Xem đầy đủ từ "voto": giống, số nhiều, cách chia →

l'elezione Danh từ · giống cái

/e.letˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bầu cử, tuyển cử.

  • Tom non vinse le elezioni del 2013. Tom đã không giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2013.
  • Tom non ha vinto le elezioni del 2013. Tom đã không giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2013.

Xem đầy đủ từ "elezione": giống, số nhiều, cách chia →

eleggere Động từ

/eˈlɛd.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu, tuyển cử, bầu cử.

Xem đầy đủ từ "eleggere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bầu cử tiếng Ý là gì?

"bầu cử" trong tiếng Ý là il voto (danh từ), l'elezione (danh từ), eleggere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.