Bằng chứng tiếng Ý là gì?
"bằng chứng" trong tiếng Ý là prova (danh từ), evidenza (danh từ).
la prova Danh từ · giống cái
/ˈprɔ.va/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng chứng.
l'evidenza Danh từ · giống cái
/e.viˈdɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chứng nhận, bằng chứng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng chứng tiếng Ý là gì?
"bằng chứng" trong tiếng Ý là la prova (danh từ), l'evidenza (danh từ).