Bệnh tiếng Ý là gì?
"bệnh" trong tiếng Ý là malattia (danh từ), malato (tính từ), morbo (danh từ).
la malattia Danh từ · giống cái
/ma.latˈti.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
- La perdita di memoria è dovuta all'invecchiamento o a una malattia? Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?
- Curò la mia malattia. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
malato Tính từ
/maˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, ốm.
- Pensavo che fosse malato. Tôi tưởng ông ấy bệnh
- Pensavo che lui fosse malato. Tôi tưởng ông ấy bệnh
il morbo Danh từ · giống đực
/ˈmɔr.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, căn bệnh.
il malanno Danh từ · giống đực
/maˈlan.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, căn bệnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh tiếng Ý là gì?
"bệnh" trong tiếng Ý là la malattia (danh từ), malato (tính từ), il morbo (danh từ).