TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bọ tiếng Ý là gì?

"bọ" trong tiếng Ý là padre (danh từ), cavia (danh từ), marà (danh từ).

il padre Danh từ · giống đực

/ˈpa.dre/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba, tía, thầy, cậu, bọ.

Xem đầy đủ từ "padre": giống, số nhiều, cách chia →

la cavia Danh từ · giống cái

/ˈka.vja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuột lang, bọ.

Xem đầy đủ từ "cavia": giống, số nhiều, cách chia →

il marà Danh từ · giống đực

/maˈra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuột lang, bọ.

Xem đầy đủ từ "marà": giống, số nhiều, cách chia →

il porcellino d'India Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuột lang, bọ.

Xem đầy đủ từ "porcellino d'India": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bọ tiếng Ý là gì?

"bọ" trong tiếng Ý là il padre (danh từ), la cavia (danh từ), il marà (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.