Bồn tắm tiếng Ý là gì?
"bồn tắm" trong tiếng Ý là bagno (danh từ), vasca (danh từ), vasca da bagno (danh từ).
il bagno Danh từ · giống đực
/ˈbaɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồn tắm.
- A lui piace cantare nella vasca da bagno. Ảnh thích hát trong bồn tắm.
- Gli piace cantare nella vasca da bagno. Ảnh thích hát trong bồn tắm.
la vasca Danh từ · giống cái
/ˈvas.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồn tắm.
- A lui piace cantare nella vasca da bagno. Ảnh thích hát trong bồn tắm.
- Gli piace cantare nella vasca da bagno. Ảnh thích hát trong bồn tắm.
la vasca da bagno Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể tắm, bồn tắm.
Xem đầy đủ từ "vasca da bagno": giống, số nhiều, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bồn tắm tiếng Ý là gì?
"bồn tắm" trong tiếng Ý là il bagno (danh từ), la vasca (danh từ), la vasca da bagno (danh từ).