TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vasca

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvas.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của vasca

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basin, pond, tank, tub, vat; bath, bathtub, tub; length (length of a swimming pool)

Dạng từ của vasca

Số nhiều (danh từ)vasche

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vasca

Đồng nghĩa

Họ từ của vasca

Cụm từ, thành ngữ với vasca

Câu ví dụ với vasca

  • Gli piace cantare nella vasca da bagno. Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1574435
  • A lui piace cantare nella vasca da bagno. Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1574436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.