TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bức tranh tiếng Ý là gì?

"bức tranh" trong tiếng Ý là dipinto (danh từ), quadro (danh từ).

il dipinto Danh từ · giống đực

/diˈpin.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức tranh, bức vẽ.

Xem đầy đủ từ "dipinto": giống, số nhiều, cách chia →

il quadro Danh từ · giống đực

/ˈkwa.dro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức tranh, bức vẽ.

  • Ho venduto il quadro per 20000 yen. Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.

Xem đầy đủ từ "quadro": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bức tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bức tranh tiếng Ý là gì?

"bức tranh" trong tiếng Ý là il dipinto (danh từ), il quadro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.