TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Biến mất tiếng Ý là gì?

"biến mất" trong tiếng Ý là sparire (động từ), scomparire (động từ), scomparsa (danh từ).

sparire Động từ

/spaˈri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

Xem đầy đủ từ "sparire": giống, số nhiều, cách chia →

scomparire Động từ

/skom.paˈri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

  • Loro scomparvero. Họ đã biến mất.
  • Tom scomparve. Tom đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "scomparire": giống, số nhiều, cách chia →

la scomparsa Danh từ · giống cái

/skomˈpar.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biến mất, sự mất tích.

  • Sono scomparse. Họ đã biến mất.
  • Loro sono scomparse. Họ đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "scomparsa": giống, số nhiều, cách chia →

svanire Động từ

/zvaˈni.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

  • Loro svanirono. Họ đã biến mất.
  • Sono svanite. Họ đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "svanire": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến mất tiếng Ý là gì?

"biến mất" trong tiếng Ý là sparire (động từ), scomparire (động từ), la scomparsa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.