TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Biểu đồ tiếng Ý là gì?

"biểu đồ" trong tiếng Ý là diagramma (danh từ).

il diagramma Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.

Xem đầy đủ từ "diagramma": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu đồ tiếng Ý là gì?

"biểu đồ" trong tiếng Ý là il diagramma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.