TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Buồn cười tiếng Ý là gì?

"buồn cười" trong tiếng Ý là divertente (tính từ), buffo (tính từ), esilarante (tính từ).

divertente Tính từ

/di.verˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

  • Tom sembra divertente mentre indossa quelle scarpe. Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười.

Xem đầy đủ từ "divertente": giống, số nhiều, cách chia →

buffo Tính từ

/ˈbuf.fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Xem đầy đủ từ "buffo": giống, số nhiều, cách chia →

esilarante Tính từ

/e.zi.laˈran.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Xem đầy đủ từ "esilarante": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buồn cười tiếng Ý là gì?

"buồn cười" trong tiếng Ý là divertente (tính từ), buffo (tính từ), esilarante (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.