TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Buộc tội tiếng Ý là gì?

"buộc tội" trong tiếng Ý là incolpare (động từ), accusare (động từ).

incolpare Động từ

/in.kolˈpa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ lỗi, buộc tội.

Xem đầy đủ từ "incolpare": giống, số nhiều, cách chia →

accusare Động từ

/ak.kuˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc tội, tố cáo.

  • La polizia lo accusò di furto. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.

Xem đầy đủ từ "accusare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buộc tội tiếng Ý là gì?

"buộc tội" trong tiếng Ý là incolpare (động từ), accusare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.