Cây tiếng Ý là gì?
"cây" trong tiếng Ý là albero (danh từ), pianta (danh từ).
l'albero Danh từ · giống đực
/ˈal.be.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây.
- Gli alberi forniscono ombra. Cây che bóng mát.
- Pianta un albero. Trồng một cái cây.
la pianta Danh từ · giống cái
/ˈpjan.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực vật, cây.
- Pianta un albero. Trồng một cái cây.
- Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora. Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây tiếng Ý là gì?
"cây" trong tiếng Ý là l'albero (danh từ), la pianta (danh từ).