Có thai tiếng Ý là gì?
"có thai" trong tiếng Ý là incinto (tính từ), gravido (tính từ), pregno (tính từ).
incinto Tính từ
/inˈt͡ʃin.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.
- Rimase incinta. Cô ấy có thai.
- È incinta. Cô ấy có thai.
gravido Tính từ
/ˈɡra.vi.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.
pregno Tính từ
/ˈpreɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có thai tiếng Ý là gì?
"có thai" trong tiếng Ý là incinto (tính từ), gravido (tính từ), pregno (tính từ).