TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Công bằng tiếng Ý là gì?

"công bằng" trong tiếng Ý là giusto (tính từ), giustizia (danh từ).

giusto Tính từ

/ˈd͡ʒus.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.

Xem đầy đủ từ "giusto": giống, số nhiều, cách chia →

la giustizia Danh từ · giống cái

/d͡ʒusˈtit.t͡sja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công lý, sự công bằng.

  • Senza giustizia non ci sarà pace. Không có công bằng làm sao có hòa bình.
  • Il mondo ha bisogno di giustizia, non di beneficenza. Thế giới cần công bằng, không cần từ thiện.

Xem đầy đủ từ "giustizia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công bằng tiếng Ý là gì?

"công bằng" trong tiếng Ý là giusto (tính từ), la giustizia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.