TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Công nhân tiếng Ý là gì?

"công nhân" trong tiếng Ý là lavoratore (danh từ), operaio (danh từ), lavorante (danh từ).

il lavoratore Danh từ · giống đực

/la.vo.raˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhân.

  • I lavoratori sono in sciopero. Các công nhân đang đình công.

Xem đầy đủ từ "lavoratore": giống, số nhiều, cách chia →

l'operaio Danh từ · giống đực

/o.peˈra.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhân.

Xem đầy đủ từ "operaio": giống, số nhiều, cách chia →

il/la lavorante Danh từ · cả hai giống

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhân.

Xem đầy đủ từ "lavorante": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công nhân tiếng Ý là gì?

"công nhân" trong tiếng Ý là il lavoratore (danh từ), l'operaio (danh từ), il/la lavorante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.