TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cười tiếng Ý là gì?

"cười" trong tiếng Ý là ridere (động từ), sorridere (động từ).

ridere Động từ

/ˈri.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

  • Ha promesso di non ridere. Bạn đã hứa là không cười rồi mà.
  • Hai promesso di non ridere. Bạn đã hứa là không cười rồi mà.

Xem đầy đủ từ "ridere": giống, số nhiều, cách chia →

sorridere Động từ

/sorˈri.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười, cười mỉm.

  • Tom non sorride. Tom không cười.
  • "Buongiorno", disse Tom sorridendo. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.

Xem đầy đủ từ "sorridere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cười tiếng Ý là gì?

"cười" trong tiếng Ý là ridere (động từ), sorridere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.