TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cổ áo tiếng Ý là gì?

"cổ áo" trong tiếng Ý là collo (danh từ), bavero (danh từ), colletto (danh từ).

il collo Danh từ · giống đực

/ˈkɔl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ áo.

Xem đầy đủ từ "collo": giống, số nhiều, cách chia →

il bavero Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ áo.

Xem đầy đủ từ "bavero": giống, số nhiều, cách chia →

il colletto Danh từ · giống đực

/kolˈlet.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ áo.

Xem đầy đủ từ "colletto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ áo tiếng Ý là gì?

"cổ áo" trong tiếng Ý là il collo (danh từ), il bavero (danh từ), il colletto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.