Cao tiếng Ý là gì?
"cao" trong tiếng Ý là alto (tính từ), altezza (danh từ).
alto Tính từ
/ˈal.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao, cao cấp.
- Io sono più alto di Tom. Tôi cao hơn Tom.
- Marius è più alto di Marcus. Marius cao hơn Marcus.
l'altezza Danh từ · giống cái
/alˈtet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ cao, cao.
- "A dirti la verità, ho paura delle altezze." "Sei una codarda!" "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"
- "A dirti il vero, ho paura delle altezze." "Sei una codarda!" "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao tiếng Ý là gì?
"cao" trong tiếng Ý là alto (tính từ), l'altezza (danh từ).